| DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT HỌC SINH GIỎI QUỐC GIA NĂM 2011 |
In trang
E-mail
|
BTV : Mạnh Cường - Thứ Hai, 21/11/2011 |
|
|
|
|
TT
|
Họ và tên thí sinh
|
Môn thi
|
Điểm
|
Giải
|
Lớp
|
|
1
|
Lê Tạ Đăng
|
Khoa
|
Toán
|
21.00
|
Nhì
|
11CT
|
|
2
|
Hồ Phi
|
Nhạn
|
Toán
|
12.75
|
K.Khích
|
12CT
|
|
3
|
Bùi Trọng
|
Nhân
|
Toán
|
10.00
|
K.Khích
|
11CT
|
|
4
|
Đàm Nguyễn Trọng
|
Nhân
|
Toán
|
10.00
|
K.Khích
|
12CT
|
|
5
|
Phan Đức
|
Huy
|
Vật lí
|
20.50
|
Ba
|
12CL
|
|
6
|
Đoàn Văn Anh
|
Vũ
|
Vật lí
|
16.50
|
K.Khích
|
12CL
|
|
7
|
Phan Hoài
|
Nam
|
Vật lí
|
15.00
|
K.Khích
|
12CL
|
|
8
|
Bùi Thái
|
Hòa
|
Vật lí
|
14.75
|
K.Khích
|
12CL
|
|
9
|
Đặng Thị Hoàng
|
Yến
|
Vật lí
|
14.00
|
K.Khích
|
12CL
|
|
10
|
Phan Hữu
|
Hà
|
Hoá học
|
25.75
|
Ba
|
12CH
|
|
11
|
Lý Minh
|
Huy
|
Hoá học
|
23.75
|
Ba
|
11CH
|
|
12
|
Trương Công Yến
|
Như
|
Hoá học
|
22.00
|
Ba
|
11CH
|
|
13
|
Trần Hoàng Đăng
|
Khoa
|
Hoá học
|
22.00
|
Ba
|
12CH
|
|
14
|
Lương Toàn Hoàng
|
Long
|
Hoá học
|
21.50
|
K.Khích
|
12CH
|
|
15
|
Phạm Tuấn
|
Tài
|
Hoá học
|
19.00
|
K.Khích
|
11CH
|
|
16
|
Phạm Bá Duy
|
Anh
|
Hoá học
|
18.00
|
K.Khích
|
12CH
|
|
17
|
Huỳnh Mạnh
|
Tiến
|
Sinh học
|
25.00
|
Ba
|
11CS
|
|
18
|
Phạm Đức
|
Toàn
|
Sinh học
|
24.75
|
Ba
|
12CSB
|
|
19
|
Trần Nguyễn Diễm
|
Hương
|
Sinh học
|
24.00
|
Ba
|
12CSB
|
|
20
|
Trần Việt
|
Hải
|
Sinh học
|
23.75
|
Ba
|
12CSB
|
|
21
|
Lâm Gia
|
Linh
|
Sinh học
|
22.25
|
K.Khích
|
12CSB
|
|
22
|
Đặng Khánh
|
Bình
|
Sinh học
|
20.50
|
K.Khích
|
11CS
|
|
23
|
Chiêm Duy
|
Bảo
|
Tin học
|
32.47
|
Nhì
|
11CTi
|
|
24
|
Nguyễn Duy
|
Hoàng
|
Tin học
|
19.32
|
Ba
|
12CTi
|
|
25
|
Lê Minh
|
Hoàng
|
Tin học
|
15.30
|
K.Khích
|
12CTi
|
|
26
|
Nguyễn Ngọc
|
Lân
|
Tin học
|
13.58
|
K.Khích
|
12CTi
|
|
27
|
Lê Phương
|
Trúc
|
Ngữ văn
|
16.00
|
Nhì
|
12CV
|
|
28
|
Nguyễn Thụy Phương
|
Thùy
|
Ngữ văn
|
12.00
|
K.Khích
|
11CV
|
|
29
|
Vũ Nguyễn Minh
|
Tuấn
|
Lịch sử
|
12.25
|
K.Khích
|
11CV
|
|
30
|
Ngô Kim
|
Tuyền
|
Địa lí
|
13.00
|
K.Khích
|
11D3
|
|
31
|
Lê Tân
|
Tiến
|
Địa lí
|
12.00
|
K.Khích
|
11D3
|
|
32
|
Trần Thị Minh
|
Châu
|
Địa lí
|
12.00
|
K.Khích
|
12A1
|
|
33
|
Trần Thị Bảo
|
Châu
|
Tiếng Anh
|
17.30
|
Nhì
|
11CA
|
|
34
|
Nguyễn Ái Quỳnh
|
Duyên
|
Tiếng Anh
|
16.70
|
Nhì
|
12CA
|
|
35
|
Huỳnh Kiên
|
Đạt
|
Tiếng Anh
|
16.60
|
Nhì
|
11CA
|
|
36
|
Nguyễn Hàng Phương
|
Dung
|
Tiếng Anh
|
16.30
|
Nhì
|
12CA
|
|
37
|
Nguyễn Minh
|
Mẫn
|
Tiếng Anh
|
16.10
|
Nhì
|
12CA
|
|
38
|
Nguyễn Thị Nam
|
Phương
|
Tiếng Anh
|
15.90
|
Ba
|
12CA
|
|
39
|
Vũ Thị Ngọc
|
Hà
|
Tiếng Anh
|
15.50
|
Ba
|
11CA
|
|
40
|
Đặng Dư Phúc
|
Lộc
|
Tiếng Pháp
|
17.90
|
Nhất
|
12SN1
|
|
41
|
Phan Ngọc Quỳnh
|
Chi
|
Tiếng Pháp
|
17.25
|
Nhất
|
12SN1
|
|
42
|
Nguyễn Vũ Xuân
|
An
|
Tiếng Pháp
|
17.10
|
Nhì
|
12SN1
|
|
43
|
Nguyễn Minh
|
Ngọc
|
Tiếng Pháp
|
17.05
|
Nhì
|
11SN1
|
|
44
|
Vũ Trần Đình
|
Huy
|
Tiếng Pháp
|
16.20
|
Nhì
|
11SN1
|
|
45
|
Phạm Hoàng Thiên
|
Thanh
|
Tiếng Pháp
|
15.15
|
Ba
|
11SN1
|
|
46
|
Vũ Ngọc Anh
|
Thư
|
Tiếng Pháp
|
14.50
|
Ba
|
11SN1
|
|
47
|
Lê
|
Tài
|
Tiếng Pháp
|
14.45
|
Ba
|
12SN2
|
|
48
|
Lý Thế
|
Phụng
|
Tiếng Trung
|
16.50
|
Nhì
|
12D3
|
|
49
|
Bành Thúy
|
Anh
|
Tiếng Trung
|
15.60
|
Ba
|
12D3
|
|
50
|
Vương Gia
|
Tuấn
|
Tiếng Trung
|
15.40
|
Ba
|
12D3
|
|
51
|
Trương Huệ
|
Nhi
|
Tiếng Trung
|
15.40
|
Ba
|
12D3
|
|
52
|
Lâm Hồng
|
Trang
|
Tiếng Trung
|
15.30
|
Ba
|
12D3
|
|
53
|
Lâm Huệ
|
Châu
|
Tiếng Trung
|
14.20
|
K.Khích
|
12D3
|
|
|
|