|
DANH SÁCH CHI BỘ TRƯỜNG LÊ HỒNG PHONG
|
STT |
Họ tên |
Chức vụ |
|
1 |
Võ Anh Dũng |
Bí thư |
|
2 |
Trương Thị Lệ Hà |
Phó bí thư |
|
3 |
Nguyễn Minh Bạch Lan |
Ủy viên |
|
4 |
Nguyễn Hữu Báu |
|
|
5 |
Lê Minh Châu |
|
|
6 |
Trần Thị Đông Hà |
|
|
7 |
Phạm Thị Bé Hiền |
|
|
8 |
Nguyễn Duy Hiếu |
|
|
9 |
Nguyễn Lê Thúy Hoa |
|
|
10 |
Đỗ Thị Hoài |
|
|
11 |
Cao Thị Thu Hồng |
|
|
12 |
Triệu Thị Huệ |
|
|
13 |
Trần Đức Huyên |
|
|
14 |
Hồ Văn Huyết |
|
|
15 |
Đặng Đỗ Hoàng Lan |
|
|
16 |
Nguyễn Thị Ngọc Loan |
|
|
17 |
Vũ Khánh Ly |
|
|
18 |
Lê Văn Minh |
|
|
19 |
Nguyễn Thị Thiên Minh |
|
|
20 |
Trần Công Minh |
|
|
21 |
Bùi Thị Bảo Ngọc |
|
|
22 |
Trần Bảo Ngọc |
|
|
23 |
Đoàn Thị Cát Phi |
|
|
24 |
Nguyễn Phúc |
|
|
25 |
Phạm Hoài Phương |
|
|
26 |
Phạm Thị Ngọc Phương |
|
|
27 |
Lâm Văn Triệu |
|
|
28 |
Bùi Phương Trinh |
|
|
29 |
Lê Anh Tuấn |
|
|
30 |
Phan Dương Cẩm Vân |
|
DANH SÁCH BAN CHẤP HÀNH CÔNG ĐOÀN CƠ SỞ
NHIỆM KỲ 2010 – 2012
|
STT |
Họ tên |
Chức vụ |
|
1 |
Trương Thị Lệ Hà |
Chủ tịch Công đoàn cơ sở |
|
2 |
Bùi Thị Bảo Ngọc |
Phó chủ tịch CĐCS |
|
3 |
Phạm Hoài Phương |
Chủ nhiệm Ủy ban kiểm tra CĐCS |
|
4 |
Trần Nguyễn Ngọc Phương |
Trưởng ban nữ công |
|
5 |
Lê Minh Châu |
|
|
6 |
Nguyễn Hải Hiếu |
|
|
7 |
Vũ Khánh Ly |
Kế toán CĐCS |
DANH SÁCH ỦY BAN KIỂM TRA CÔNG ĐOÀN CƠ SỞ
NHIỆM KỲ 2010 – 2012
|
STT |
Họ tên |
Chức vụ |
|
1 |
Phạm Hoài Phương |
Chủ nhiệm UBKT CĐCS |
|
2 |
Trần Thị Đông Hà |
Ủy viên UBKT CĐCS |
|
3 |
Trần Công Minh |
Ủy viên UBKT CĐCS |
DANH SÁCH BAN THANH TRA NHÂN DÂN
NHIỆM KỲ 2009 – 2011
|
STT |
Họ tên |
Chức vụ |
|
1 |
Nguyễn Lê Thúy Hoa |
Trưởng ban |
|
2 |
Triệu Thị Huệ |
Phó ban |
|
3 |
Phạm Thị Bé Hiền |
Uỷ viên phụ trách tài chính |
|
4 |
Trần Bảo Ngọc |
Uỷ viên phụ trách giám sát cơ sở vật chất |
|
5 |
Nguyễn Duy Hiếu |
Ủy viên phụ trách chuyên môn |

|