DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 10
Năm học: 2009 - 2010. |
|
| |
Khối 10 với
693 học sinh, phân bố trong 21 lớp (số liệu: 05/09/2009) |
Muốn xem danh sách lớp nào, bạn chỉ cần nhấp con trỏ vào tên của lớp đó. |
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
LỚP : 10A1
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
1
|
Nguyễn Hoàng Ngọc Anh |
|
22
|
Đào Thị Bích Ngọc |
|
2
|
Đỗ Nguyễn Mai Anh |
|
23
|
Nguyễn Kim Khánh Nhật |
|
3
|
Nguyễn Lưu Nhựt Bảo |
|
24
|
Võ Thị Hoàng Oanh |
|
4
|
Lê Thiên Chương |
|
25
|
Huỳnh Thanh Phương |
|
5
|
Bùi Hà Duy |
|
26
|
Nguyễn Thiên Phúc |
|
6
|
Nguyễn Chấn Đông |
|
27
|
Phan Xuân Quang |
|
7
|
Phan Thị Thanh Hà |
|
28
|
Hòang Thiên Sơn |
|
8
|
Nguyễn Thị Nhiên Hảo |
|
29
|
Lý Chấn Thành |
|
9
|
Trần Di Hinh |
|
30
|
Trần Vũ Mai Thảo |
|
10
|
Huỳnh Quang Hưng |
|
31
|
Cao Thái Thiện |
|
11
|
Tô Thị Ngọc Hương |
|
32
|
Huỳnh Thị Anh Thư |
|
12
|
Lương Quốc Huy |
|
33
|
Lê Ngọc Trâm |
|
13
|
Nguyễn Ngọc Nhã Khanh |
|
34
|
Nguyễn Nhật Phương Trang |
|
14
|
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa |
|
35
|
Đoàn Việt Trung |
|
15
|
Nguyễn Ngọc Hương Lan |
|
36
|
Bùi Công Anh Tuấn |
|
16
|
Nguyễn Khánh Phương Linh |
|
37
|
Nguyễn Sĩ Tú |
|
17
|
Đặng Phương Linh |
|
38
|
Phan Trần Trúc Uyên |
|
18
|
Bùi Thị Ngọc Mai |
|
39
|
Hồ Hải Văn |
|
19
|
Nguyễn Phương Nguyệt Minh |
|
40
|
Nguyễn Tuấn Vũ |
|
20
|
Dương Hà My |
|
41
|
Nguyễn Khánh Vy |
|
21
|
Trần Châu Bảo Ngân |
|
42
|
Trương Hoàng Đan Vy |
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
LỚP : 10A2
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
1
|
Nguyễn Xuân Anh |
|
22
|
Nguyễn Lương Bảo Ngọc |
|
2
|
Nguyễn Thị Vân Anh |
|
23
|
Nguyễn Bình Phương Thảo Nhi |
|
3
|
Huỳnh Sơn Bách |
|
24
|
Nguyễn Quốc Phong |
|
4
|
Nguyễn Thanh Bình |
|
25
|
Nguyễn Thị Mỹ Phụng |
|
5
|
Nguyễn Nguyên Chương |
|
26
|
Nguyễn Huỳnh Phước Quân |
|
6
|
Đinh Xuân Đại |
|
27
|
Nguyễn An Phương Quỳnh |
|
7
|
Nguyễn Hoàng Gia |
|
28
|
Tô Tôn Thành |
|
8
|
Phùng Ngọc Hà |
|
29
|
Nguyễn Thị Ngọc Thảo |
|
9
|
Đặng Thị Hồng Hiền |
|
30
|
Lương Nguyên Thiệu |
|
10
|
Nguyễn Ngọc Phương Hoa |
|
31
|
Nguyễn Vũ Hoàng Thông |
|
11
|
Phan Khắc Minh Hưng |
|
32
|
Nguyễn Đình Hồng Trâm |
|
12
|
Lê Văn Mạnh Hùng |
|
33
|
Trần Minh Trí |
|
13
|
Vương Tuấn Huy |
|
34
|
Trần Lê Thanh Trúc |
|
14
|
Võ Hoàng Khải |
|
35
|
Đặng Anh Tuấn |
|
15
|
Võ An Khương |
|
36
|
Nguyễn Minh Tú |
|
16
|
Trần Phan Trúc Linh |
|
37
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên |
|
17
|
Lê Thanh Phương Linh |
|
38
|
Vũ Thị Phương Uyên |
|
18
|
Nguyễn Võ Phương Mai |
|
39
|
Nguyễn Bích Vi |
|
19
|
Bùi Nhưt Minh |
|
40
|
Phạm Ngọc Thúy Vy |
|
20
|
Kha Uyển My |
|
41
|
Nguyễn Kiều Trúc Vy |
|
21
|
Đặng Hùynh Hải Nghi |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
LỚP : 10A3
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
1
|
Phạm Thị Trâm Anh |
|
22
|
Nguyễn Tuấn Ngọc |
|
2
|
Trần Lương Bảo Châu |
|
23
|
Văn Mỹ Nhi |
|
3
|
Nguyễn Minh Diệp |
|
24
|
Đặng Thị Mỹ Phượng |
|
4
|
Nguyễn Xuân Ngọc Giao |
|
25
|
Nguyễn Thị Mỹ Phụng |
|
5
|
Nguyễn Minh Hải |
|
26
|
Võ Lê Minh Quân |
|
6
|
Bùi Công Hiếu |
|
27
|
Bùi Thị Thuý Quỳnh |
|
7
|
Bùi Quốc Hưng |
|
28
|
Đặng Thiên Thanh |
|
8
|
Tô Kim Hưng |
|
29
|
Đào Ngọc Minh Thảo |
|
9
|
Lê Nguyễn Duy Khang |
|
30
|
Nguyễn Thị Xuân Thảo |
|
10
|
Nguyễn Phước Gia Khánh |
|
31
|
Lê Xuân Anh Thư |
|
11
|
Nguyễn Đặng Anh Khoa |
|
32
|
Nguyễn Minh Tường |
|
12
|
Trần Nhật Khoa |
|
33
|
Đặng Thị Minh Trang |
|
13
|
Đặng Xuân Khôi |
|
34
|
Nguyễn Thị Đông Trình |
|
14
|
Hoàng Tuấn Kiệt |
|
35
|
Bùi Thị Thanh Trúc |
|
15
|
Trịnh Ngọc Yến Linh |
|
36
|
Nguyễn Sơn Tùng |
|
16
|
Phạm Nguyễn Trà Linh |
|
37
|
Trần Thông Tú |
|
17
|
Đỗ Thăng Long |
|
38
|
Nguyễn Lộc Tường Vân |
|
18
|
Đào Nhật Minh |
|
39
|
Lê Phương Việt |
|
19
|
Lê Hoàng Minh |
|
40
|
Trần Khánh Vy |
|
20
|
Lý Trần Hải My |
|
41
|
Nguyễn Minh Vỹ |
|
21
|
Huỳnh Hiệp Thảo Nghi |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
LỚP : 10A4
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
1
|
Võ Ngọc Phương Anh |
|
22
|
Trần Minh Ngọc |
|
2
|
Nguyễn Công Thế Bảo |
|
23
|
Ngô Nam Nguyên |
|
3
|
Nguyễn Hòang Mai Chi |
|
24
|
Nguyễn Ngọc Phương Oanh |
|
4
|
Lê Đức Chính |
|
25
|
Viên Bích Phương |
|
5
|
Phạm Trần Ngân Dương |
|
26
|
Quách Kim Phụng |
|
6
|
Vũ Thành Đạt |
|
27
|
Nguyễn Nhật Quang |
|
7
|
Phan Dương Trúc Hà |
|
28
|
Đỗ Nguyễn Xuân Quỳnh |
|
8
|
Phạm Trung Hiếu |
|
29
|
Phạm Lê Đan Thanh |
|
9
|
Dương Thế Hưng |
|
30
|
Nguyễn Thi Ngọc Thảo |
|
10
|
Trần Đỗ Diễm Hương |
|
31
|
Đinh Hoàng Hải Thiên |
|
11
|
Hứa Thái Hùng |
|
32
|
Nguyễn Ngọc Anh Thư |
|
12
|
Nguyễn Quốc Hùng |
|
33
|
Lâm Ngọc Trâm |
|
13
|
Nguyễn Hoàng Phương Khanh |
|
34
|
Lê Thị Minh Trang |
|
14
|
Phạm Minh Khánh |
|
35
|
Vũ Thị Hải Trang |
|
15
|
Nguyễn Văn Khoa |
|
36
|
Nguyễn Kim Trường |
|
16
|
Võ Nguyên Đan Linh |
|
37
|
Nguyễn Hà Đông Trúc |
|
17
|
Nguyễn Lê Hoàng Long |
|
38
|
Lê Minh Tú |
|
18
|
Đoàn Tuấn Minh |
|
39
|
Nguyễn Phương Tuyền |
|
19
|
Vũ Thanh Minh |
|
40
|
Lê Thị Tuyết Vân |
|
20
|
Lê Thái Ngân |
|
41
|
Đỗ Xuân Vinh |
|
21
|
Lưu Ly Kỳ Ngộ |
|
42
|
Đỗ Hoàng Yến |
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
LỚP : 10A5
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
1
|
Lê Ngọc Thiên An |
|
19
|
Lê Thảo Nguyên |
|
2
|
Trần Tuấn An |
|
20
|
Lư Bảo Nhi |
|
3
|
Lâm Thị Vân Anh |
|
21
|
Nguyễn Trương Uyên Phương |
|
4
|
Vũ Lê Phương Anh |
|
22
|
Dương Hoàng Minh Quân |
|
5
|
Cao Thị Diễm Châu |
|
23
|
Trần Thục Quân |
|
6
|
Nguyễn Phan Khánh Dung |
|
24
|
Bùi Ngọc Phương Thảo |
|
7
|
Cao Hoàng Hải Duy |
|
25
|
Huỳnh Khắc Thịnh |
|
8
|
Dương Minh Đức |
|
26
|
Nguyễn Minh Thuận |
|
9
|
Trần Thị Thanh Hà |
|
27
|
Nguyễn Xuân Thy |
|
10
|
Lê Phước Huy |
|
28
|
Trương Diệu Toàn |
|
11
|
Võ Anh Khoa |
|
29
|
Lê Minh Trang |
|
12
|
Vũ Thị Thùy Linh |
|
30
|
Nguyễn Phượng Trân |
|
13
|
Trần Thị Thùy Linh |
|
31
|
Nguyễn Trí Trung |
|
14
|
Nguyễn Thị Xuân Loan |
|
32
|
Trần Thị Kim Trúc |
|
15
|
Ngô Thành Luân |
|
33
|
Hồ Gia Tuấn |
|
16
|
Lê Huệ Minh |
|
34
|
Ngô Minh Tú |
|
17
|
Lưu Bảo Ngọc |
|
35
|
Tạ Thái Thục Uyên |
|
18
|
Nguyễn Các Như Ngọc |
|
36
|
Vũ Thị Bích Vy |
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
LỚP : 10A6
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
1
|
Bùi Huy An |
|
19
|
Nguyễn Minh Ngọc |
|
2
|
Hà Minh Anh |
|
20
|
Lý Bảo Ngọc |
|
3
|
Lư Tấn Khôi Anh |
|
21
|
Trương Nữ Minh Nguyệt |
|
4
|
Hoàng Thiên Ngọc Minh Châu |
|
22
|
Nguyễn Phạm Ngọc Phượng |
|
5
|
Vũ Trần Côn |
|
23
|
Vũ Thục Quyên |
|
6
|
Nguyễn Thị Thuý Dung |
|
24
|
Nguyễn Huỳnh Thảo |
|
7
|
Trần Duy Mỹ Duyên |
|
25
|
Hoàng Thiên Thư |
|
8
|
Hồ Minh Đức |
|
26
|
Lư Hải Thương |
|
9
|
Ngô Hòang Hải |
|
27
|
Đoàn Kim Thùy |
|
10
|
Đào Hoàng Hiển |
|
28
|
Phạm Thị Thủy Tiên |
|
11
|
Nguyễn Đức Huy |
|
29
|
Lê Thụy Ngọc Trâm |
|
12
|
Đặng Vương Kiệt |
|
30
|
Nguyễn Võ Phương Trang |
|
13
|
Đoàn Phạm Anh Linh |
|
31
|
Nguyễn Huỳnh Thùy Trang |
|
14
|
Trịnh Du Linh |
|
32
|
Đỗ Nguyễn Thanh Trúc |
|
15
|
Nguyễn Hoàng Long |
|
33
|
Vương Thị Kim Trúc |
|
16
|
Đại Bích Mẫn |
|
34
|
Võ Anh Tuấn |
|
17
|
Hoàng Nam |
|
35
|
Nguyễn Đình Quế Vy |
|
18
|
Hoàng Lê Khánh Ngân |
|
36
|
Phan Như Yến |
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
LỚP : 10A7
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
1
|
Nghiêm Thúy An |
|
18
|
Nguyễn Thị Bích Phượng |
|
2
|
Nguyễn Thị Quế Anh |
|
19
|
Long Kim Hòang Phụng |
|
3
|
Nguyễn Quang Minh Châu |
|
20
|
Nguyễn Ngọc Tú Quỳnh |
|
4
|
Trần Thị Kim Chi |
|
21
|
Lê Nguyễn Minh Thảo |
|
5
|
Nguyễn Thị Ngọc Diệp |
|
22
|
Bảo Thịnh |
|
6
|
Phạm Phương Dung |
|
23
|
Nguyễn Mộng Hoài Thu |
|
7
|
Trần Tiến Độ |
|
24
|
Bùi Lê Chiêu Thy |
|
8
|
Lê Thu Hà |
|
25
|
Đào Phước Toàn |
|
9
|
Nguyễn Mạnh Hùng |
|
26
|
Thái Mỹ Trân |
|
10
|
Nguyễn Mai Khanh |
|
27
|
Bùi Thị Minh Trang |
|
11
|
Lê Thùy Linh |
|
28
|
Nguyễn Thị Huyền Trang |
|
12
|
Phan Trung Ai Linh |
|
29
|
Đỗ Hữu Bảo Trung |
|
13
|
Võ Kiều Linh |
|
30
|
Lại Ngọc Trúc |
|
14
|
Lương Tuấn Minh |
|
31
|
Lê Đoàn Thanh Trúc |
|
15
|
Đỗ Nguyễn Minh Ngọc |
|
32
|
Trần Anh Tuấn |
|
16
|
Trương Khánh Ngọc |
|
33
|
Nghiêm Thế Vĩnh |
|
17
|
Nguyễn Đức Nhẫn |
|
34
|
Nguyễn Thị Yến |
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
LỚP : 10B1
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
1
|
Nguyễn Hoàng Gia An |
|
14
|
Võ Phúc Bảo Ngân |
|
2
|
Nguyễn Vũ Hoài Chi |
|
15
|
Nguyễn Ngọc Chí Nhân |
|
3
|
Tạ Hoàng Anh Chúc |
|
16
|
Lưu Hồng Ngọc Phương |
|
4
|
Lê Đắc Thảo Hân |
|
17
|
Lương Thị Hà Phương |
|
5
|
Nguyễn Thu Hà |
|
18
|
Đặng Mỹ Phụng |
|
6
|
Tạ Thanh Hà |
|
19
|
Trần Phương Thảo |
|
7
|
Trần Thị Minh Hiền |
|
20
|
Lê Thị Kim Thoa |
|
8
|
Trương Ngọc Nhã Khanh |
|
21
|
Huỳnh Mạnh Tiến |
|
9
|
Trần Nhân Khánh |
|
22
|
Lý Thiện Trung |
|
10
|
Nguyễn Phạm Hoàng Kim |
|
23
|
Trần Ngọc Bảo Tú |
|
11
|
Điền Thị Ngọc Linh |
|
24
|
Trần Thị Thúy Vy |
|
12
|
Lê Nguyễn Ngọc Linh |
|
25
|
Nguyễn Nhật Trường Vy |
|
13
|
Hà Tấn Lộc |
|
26
|
Bùi Khánh Vy |
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
LỚP : 10B2
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
1
|
Phạm Ngọc Phương Anh |
|
13
|
Hồ Hữu Tài |
|
2
|
Trương Thị Tuệ Dung |
|
14
|
Nguyễn Thùy Kim Thanh |
|
3
|
Nguyễn Trọng Duy |
|
15
|
Nguyễn Hoàng Anh Thư |
|
4
|
Trần Ngọc Hằng |
|
16
|
Võ Minh Thư |
|
5
|
Trần Hoàng Khang |
|
17
|
Đỗ Minh Thy |
|
6
|
Phạm Khánh Linh |
|
18
|
Bùi Thảo Trâm |
|
7
|
Chu Ngọc Tường Minh |
|
19
|
Đặng Bảo Trâm |
|
8
|
Hồ Quang Minh |
|
20
|
Nguyễn Quốc Đài Trang |
|
9
|
Phan Kim Mỹ |
|
21
|
Đinh Ngọc Tuân |
|
10
|
Phạm Thị Thùy Nhi |
|
22
|
Thái Lý Thanh Vy |
|
11
|
Nguyễn Đinh Hồng Phúc |
|
23
|
Phạm Thị Hoàng Yến |
|
12
|
Đặng Ngọc Quỳnh |
|
24
|
Nguyễn Đức Phương Thanh |
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
LỚP : 10CA
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
1
|
Nguyễn Thị Hiền Anh |
|
14
|
Lê Thị Hà My |
|
2
|
Huỳnh Gia Bảo |
|
15
|
Nguyễn Hữu Kim Ngọc |
|
3
|
Trần Thị Bảo Châu |
|
16
|
Trần Ngọc Thuý Nguyên |
|
4
|
Nguyễn Hạnh Chi |
|
17
|
Lý Nguyên Phúc |
|
5
|
Nguyễn Minh Trí Dũng |
|
18
|
Nguyễn Việt Thiên Phúc |
|
6
|
Huỳnh Kiên Đạt |
|
19
|
Tống Minh Quân |
|
7
|
Phùng Hỉ Thanh Hằng |
|
20
|
Nguyễn Tuấn Sơn |
|
8
|
Vũ Thị Ngọc Hà |
|
21
|
Hồ Thị Việt Thảo |
|
9
|
Trần Ngọc Quỳnh Hương |
|
22
|
Huỳnh Anh Thư |
|
10
|
Nguyễn Minh Huy |
|
23
|
Trịnh Lê Uyên Thư |
|
11
|
Nguyễn Thái Ngọc Huyền |
|
24
|
Phạm Nguyễn Đức Tín |
|
12
|
Nguyễn Thế Khang |
|
25
|
Nguyễn Hải Tùng |
|
13
|
Phan Thị Như Mai |
|
26
|
Phương Ngọc Tuyền |
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
LỚP : 10CH
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
1
|
Lê Minh Anh |
|
14
|
Trương Công Yến Như |
|
2
|
Đỗ Hoàng Châu |
|
15
|
Nguyễn Hoàng Thúy Oanh |
|
3
|
Võ Diệu Ánh Dương |
|
16
|
Nguyễn Thị Thúy Oanh |
|
4
|
Đặng Khang Duy |
|
17
|
Đặng Thụy Hà Phương |
|
5
|
Bùi Tấn Đạt |
|
18
|
Trần Thu Hòa Phụng |
|
6
|
Đồng Thanh Hải |
|
19
|
Nguyễn Xuân Quỳnh |
|
7
|
Lý Kiến Hoa |
|
20
|
Trần Khánh Tâm |
|
8
|
Nguyễn Đức Hùng |
|
21
|
Phạm Tuấn Tài |
|
9
|
Lý Minh Huy |
|
22
|
Meng Gia Thạnh |
|
10
|
Nguyễn Thị Thanh Huyền |
|
23
|
Nguyễn Minh Đắc Thịnh |
|
11
|
Lê Hồng Minh |
|
24
|
Bùi Minh Triết |
|
12
|
Phạm Hồng Minh |
|
25
|
Nguyễn Võ Hoàng Việt |
|
13
|
Bùi Đăng Minh |
|
26
|
Nguyễn Đức Quốc Vương |
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
LỚP : 10CL
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
1
|
Nguyễn Phúc Thùy Anh |
|
17
|
Đỗ Hiếu Nhân |
|
2
|
Nguyễn Xuân Dinh |
|
18
|
Lê Thiên Phúc |
|
3
|
Phạm Thị Thanh Dung |
|
19
|
Trần Minh Quân |
|
4
|
Nguyễn Hải Đăng |
|
20
|
Lê Thiện Minh Quân |
|
5
|
Đỗ Trần Trung Hiếu |
|
21
|
Hà Minh Tân |
|
6
|
Nguyễn Văn Thiện Hiếu |
|
22
|
Phạm Chiến Thắng |
|
7
|
Đinh Vũ Khánh Hoàng |
|
23
|
Đinh Quang Hoàng Thanh |
|
8
|
Văn Nguyễn Hưng Hoàng |
|
24
|
Nguyễn Hoàng Thiện |
|
9
|
Đặng Minh Khoa |
|
25
|
Nguyễn Thị Mai Thy |
|
10
|
Hồ Đăng Khoa |
|
26
|
Ngô Quốc Tiến |
|
11
|
Nguyễn Anh Khôi |
|
27
|
Nguyễn Hữu Lê Quang Tín |
|
12
|
Nguyễn Tấn Kiệt |
|
28
|
Lê Minh Trí |
|
13
|
Lê Thị Ngọc Lê |
|
29
|
Đoàn Phương Trinh |
|
14
|
Nguyễn Thùy Linh |
|
30
|
Đặng Thanh Tùng |
|
15
|
Lý Thị Mỹ Ngân |
|
31
|
Nguyễn Thị Thanh Xuân |
|
16
|
Lưu Trần Khánh Ngọc |
|
32
|
Trần Đăng Khoa |
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
LỚP : 10CS
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
1
|
Sỳ Tiểu Anh |
|
17
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Như |
|
2
|
Đặng Khánh Bình |
|
18
|
Huỳnh Thị Hồng Phúc |
|
3
|
Trần Minh Tuệ Duyên |
|
19
|
Trần Nguyễn Hạ Quyên |
|
4
|
Dương Hải Đăng |
|
20
|
Nguyễn Thị Thanh Thảo |
|
5
|
Đặng Nguyên Hân |
|
21
|
Ngô Dĩnh Thi |
|
6
|
Lương Gia Hân |
|
22
|
Nguyễn Thị Anh Thư |
|
7
|
Đinh Thuỵ Thanh Hà |
|
23
|
Phạm Ngọc Minh Thư |
|
8
|
Lâm Xuân Hồng |
|
24
|
Nguyễn Huy Thịnh |
|
9
|
Lê Ngọc Khánh Huyền |
|
25
|
Trần Ngọc Thịnh |
|
10
|
Ngô Viết Kỳ |
|
26
|
Võ Bích Trâm |
|
11
|
Trần Thế Long |
|
27
|
Đỗ Hoàng Thu Trang |
|
12
|
Lê Đoàn Thiên Ngân |
|
28
|
Hứa Minh Trí |
|
13
|
Nguyễn Thị Mỹ Ngân |
|
29
|
Trần Mạnh Tuệ |
|
14
|
Đặng Đoàn Phương Nghi |
|
30
|
Trần Thị Anh Tuyết |
|
15
|
Nguyễn Thụy Ý Nhi |
|
31
|
Cao Thanh Vinh |
|
16
|
Đặng Khánh Quỳnh Như |
|
32
|
Đỗ Hồng Ngọc |
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
LỚP : 10CT
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
1
|
Lê Duy Anh |
|
12
|
Nguyễn Trọng Hải Như |
|
2
|
Nguyễn Thị Bảo Anh |
|
13
|
Trần Cao Thịnh Phước |
|
3
|
Trần Phan Tuấn Anh |
|
14
|
Nguyễn Đăng Quang |
|
4
|
Lữ Minh Đạt |
|
15
|
Lê Văn Thành |
|
5
|
Lê Minh Đức |
|
16
|
Trần Ngọc Anh Thư |
|
6
|
Bùi Ngọc Hiển |
|
17
|
Trần Vũ Mai Thư |
|
7
|
Nguyễn Minh Hưng |
|
18
|
Trần Nguyên Thuận |
|
8
|
Lê Quốc Khánh |
|
19
|
Phan Lê Thanh Trúc |
|
9
|
Lê Tạ Đăng Khoa |
|
20
|
Lê Trần Phương Uyên |
|
10
|
Nguyễn Quốc Nghĩa |
|
21
|
Trần Đăng Quang Vinh |
|
11
|
Bùi Trọng Nhân |
|
22
|
Huỳnh Hoàng Vũ |
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
LỚP : 10CTIN
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
1
|
Đỗ Nguyên Bách |
|
10
|
Hoàng Sỹ Minh |
|
2
|
Chiêm Duy Bảo |
|
11
|
Phạm Huỳnh Nam Phong |
|
3
|
Trần Vũ Dũng |
|
12
|
Đặng Minh Quốc |
|
4
|
Võ Đại Lê Hiếu |
|
13
|
Lê Thanh Tân |
|
5
|
Nguyễn Thanh Hoàng |
|
14
|
Lê Duy Thanh |
|
6
|
Nguyễn Tuấn Huy |
|
15
|
Nguyễn Thị Thanh Thảo |
|
7
|
Dương Đăng Trúc Khuyên |
|
16
|
Nguyễn Đức Anh Tuấn |
|
8
|
Đặng Quang Trung Kiên |
|
17
|
Lê Ngọc Bảo Vi |
|
9
|
Nguyễn Ngọc Lân |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
LỚP : 10CV
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
1
|
Nguyễn Thị Thùy An |
|
16
|
Trần Vũ Quỳnh Như |
|
2
|
Nguyễn Gia Bảo Anh |
|
17
|
Nguyễn Ngọc Uyên Phương |
|
3
|
Nguyễn Hà Phương Anh |
|
18
|
Đỗ Thị Hồng Phúc |
|
4
|
Nguyễn Ngọc Bảo |
|
19
|
Nguyễn Hải Trúc Quyên |
|
5
|
Nguyễn Trần Phương Dung |
|
20
|
Đặng Quang Phương Quỳnh |
|
6
|
Nguyễn Ngọc Hồng Duyên |
|
21
|
Nguyễn Ngọc Đan Thanh |
|
7
|
Đặng Hoài Giang |
|
22
|
Lâm Thị Thanh Thảo |
|
8
|
Lâm Ngọc Hạnh |
|
23
|
Đồng Lê Mỹ Thiên |
|
9
|
Đặng Thị Thanh Hà |
|
24
|
Nguyễn Thụy Phương Thùy |
|
10
|
Trần Khánh Linh |
|
25
|
Lê Thị Thùy Trang |
|
11
|
Trần Ly Ly |
|
26
|
Phùng Quốc Tuấn |
|
12
|
Hồ Hồng Ngọc |
|
27
|
Vũ Nguyễn Minh Tuấn |
|
13
|
Lê Khánh Nhân |
|
28
|
Phan Thảo Uyên |
|
14
|
Phạm Minh Nhật |
|
29
|
Phạm Phương Mai |
|
15
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Như |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
LỚP : 10D1
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
1
|
Trần Nguyễn Thụy An |
|
21
|
Vũ Hoàng Mai |
|
2
|
Đào Lâm Trúc Anh |
|
22
|
Mai Nguyễn Thảo Minh |
|
3
|
Vũ Thị Vân Anh |
|
23
|
Bùi Ai My |
|
4
|
Nguyễn Thanh Bình |
|
24
|
Trần Diệu Nhi |
|
5
|
Trần Kim Chi |
|
25
|
Nguyễn Nam Phong |
|
6
|
Nguyễn Ngọc Uyển Công |
|
26
|
Huỳnh Minh Hà Phương |
|
7
|
Phạm Minh Cường |
|
27
|
Nguyễn Hồng Phú |
|
8
|
Ngô Thị Mỹ Duyên |
|
28
|
Mai Thị Diễm Quỳnh |
|
9
|
Ngô Thị Anh Đào |
|
29
|
Đỗ Vũ Minh Tâm |
|
10
|
Trần Hoàng Giang |
|
30
|
Trần Bát Thân |
|
11
|
Trần Khánh Hân |
|
31
|
Nguyễn Hồng Thái |
|
12
|
Trần Thị Minh Hạnh |
|
32
|
Lê Ngọc Minh Thư |
|
13
|
Nguyễn Thị Thanh Hiền |
|
33
|
Nguyễn Thị Hồng Thuý |
|
14
|
Bùi Dịu Hương |
|
34
|
Nguyễn Thị Ngọc Trang |
|
15
|
Nguyễn Đức Huy |
|
35
|
Lê Nguyễn Quốc Trung |
|
16
|
Vũ Phan Thanh Huyền |
|
36
|
Vương Phan Minh Uyên |
|
17
|
Nguyễn Thị Mai Khánh |
|
37
|
Bùi Thanh Xuân |
|
18
|
Lê Nguyễn Mai Linh |
|
38
|
Nguyễn Hoàng Thoại Yến |
|
19
|
Ngô Hoàng Mỹ Linh |
|
39
|
Trần Tuyết Anh |
|
20
|
Trương Vũ Thanh Mai |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
LỚP : 10D2
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
1
|
Dương Vân Anh |
|
21
|
Nguyễn Thị Tâm Nhân |
|
2
|
Lê Hoàng Anh |
|
22
|
Nguyễn Trúc Nhiên |
|
3
|
Hoàng Trân Bửu Châu |
|
23
|
Lê Hoàng Mai Phương |
|
4
|
Trần Ngọc Chính |
|
24
|
Chung Mai Diễm Phụng |
|
5
|
Lê Mỹ Hùng Cường |
|
25
|
Nguyễn Hoàng Quyên |
|
6
|
Huỳnh Quốc Duy |
|
26
|
Bùi Nguyễn Khánh Tâm |
|
7
|
Hồ Viết Minh Đăng |
|
27
|
Mai Phước Tài |
|
8
|
Lê Hiếu Đức |
|
28
|
Lê Ngọc Tâm Thanh |
|
9
|
Nguyễn Đoàn Ngọc Hân |
|
29
|
Phạm Tấn Thành |
|
10
|
Trần Cúc Hạ |
|
30
|
Lý Thanh Thảo |
|
11
|
Phan Thanh Hà |
|
31
|
Trần Phước Hương Thư |
|
12
|
Nguyễn Phạm Tuấn Hòa |
|
32
|
Trần Thị Thủy Tiên |
|
13
|
Phạm Ngọc Trà Hương |
|
33
|
Trần Phương Trang |
|
14
|
Trần Phúc Huy |
|
34
|
Đòan Vũ Hồng Trinh |
|
15
|
Lê Minh Huyền |
|
35
|
Lê Hoàng Phương Uyên |
|
16
|
Nguyễn Bích Liên |
|
36
|
Nguyễn Ngọc Tố Uyên |
|
17
|
Lê Thị Ai Linh |
|
37
|
Lê Thùy Thảo Vân |
|
18
|
Phạm Thị Tuyết Mai |
|
38
|
Mai Lê Hoàng Yến |
|
19
|
Nguyễn Thị Bảo Minh |
|
39
|
Lê Thị Nhã Ý |
|
20
|
Nguyễn Lê Hồng Ngọc |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
LỚP : 10D3
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
1
|
Phạm Nguyễn Hải Anh |
|
27
|
Phan Trần Y Nhi |
|
2
|
Nguyễn Hoàng Bảo |
|
28
|
Quách Tú Nhiên |
|
3
|
Nguyễn Hoàng Tú Châu |
|
29
|
Lê Ai Như |
|
4
|
Trần Thị Kim Chi |
|
30
|
Nguyễn Thị Bích Phượng |
|
5
|
Huỳnh Thúy Diễm |
|
31
|
Trần Ngọc Quế |
|
6
|
Phan Thanh Diệu |
|
32
|
Hoàng Như Quỳnh |
|
7
|
Cao Mỹ Duyên |
|
33
|
Sity Rohayni |
|
8
|
Hà Khánh Gia |
|
34
|
Lê Thị Thanh Tâm |
|
9
|
Đặng Hương Giang |
|
35
|
Nguyễn Bùi Thu Tâm |
|
10
|
Hà Đặng Chiêu Hân |
|
36
|
Ngô Ngọc Thanh |
|
11
|
Hoàng Bảo Hân |
|
37
|
Mai Văn Thành |
|
12
|
Trần Nguyễn Đức Hạnh |
|
38
|
Nguyễn Ngọc Thảo |
|
13
|
Đỗ Nguyễn Việt Hà |
|
39
|
Hồ Phúc Thịnh |
|
14
|
Nguyễn Hoàng Hà |
|
40
|
Trần Hải Thịnh |
|
15
|
Nguyễn Thị Giang Hà |
|
41
|
Nguyễn Trần Minh Thu |
|
16
|
Phạm Nguyễn Mai Khanh |
|
42
|
Lê Như Thùy |
|
17
|
Nguyễn Thu An Khánh |
|
43
|
Lê Tân Tiến |
|
18
|
Trần Hào Kiệt |
|
44
|
Nguyễn Thị Mỹ Tiên |
|
19
|
Đổ Bội Linh |
|
45
|
Đỗ Vĩnh Tường |
|
20
|
Ngô Phụng Linh |
|
46
|
Nguyễn Võ Đoan Trang |
|
21
|
Võ Tuấn Linh |
|
47
|
Đoàn Thanh Trúc |
|
22
|
Nguyễn Minh Luân |
|
48
|
Ngô Kim Tuyền |
|
23
|
Nguyễn Thị Tố Mai |
|
49
|
Lê Nguyễn Thanh Uyên |
|
24
|
Nguyễn Ngọc Thanh Ngân |
|
50
|
Cao Hoàng Phương Uyên |
|
25
|
Nguyễn Trần Phượng Nguyên |
|
51
|
Nguyễn Lan Hoàng Yến |
|
26
|
Trần Hồng Nhât |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
LỚP : 10SN1
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
1
|
Châu Trần Trâm Anh |
|
16
|
Đinh Khánh Linh |
|
2
|
Bùi Thục Anh |
|
17
|
Trần Ai My |
|
3
|
Bùi Tường Bách |
|
18
|
Phan Ngọc Trà My |
|
4
|
Võ Thiên Duyên |
|
19
|
Nguyễn Minh Ngọc |
|
5
|
Nguyễn Ngọc Linh Đan |
|
20
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Như |
|
6
|
Hoàng Trọng Đức |
|
21
|
Nguyễn Thị Ngọc Phương |
|
7
|
Nguyễn Lê Thái Giang |
|
22
|
Hoàng Chí Phú |
|
8
|
Nguyễn Thị Minh Hằng |
|
23
|
Nguyễn Ngọc Quang |
|
9
|
Nguyễn Võ Văn Hiến |
|
24
|
Phạm Hoàng Thiên Thanh |
|
10
|
Phạm Thị Thu Hiền |
|
25
|
Vũ Ngọc Anh Thư |
|
11
|
Vũ Trần Đình Huy |
|
26
|
Nguyễn Thùy Tiên |
|
12
|
Võ Như Khanh |
|
27
|
Trần Thị Thanh Vân |
|
13
|
Dương Quốc Lê Khanh |
|
28
|
Mai Ngọc Tường Vi |
|
14
|
Nguyễn Khánh Linh |
|
29
|
Nguyễn Thị Minh Tâm |
|
15
|
Trương Mỹ Linh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
LỚP : 10SN2
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
TT
|
HỌ TÊN
|
|
1
|
Phạm Thiện Bách |
|
16
|
Hồ Châu Tài |
|
2
|
Hồ Như Minh Dung |
|
17
|
Lê Ngọc Loan Thanh |
|
3
|
Lương Phan Bảo Duy |
|
18
|
Trần Minh Thi |
|
4
|
Nguyễn Lạc Hân |
|
19
|
Trịnh Thị Lâm Thiện |
|
5
|
Huỳnh Lê Bích Hằng |
|
20
|
Nguyễn Ngọc Thơ |
|
6
|
Trần Đức Hưng |
|
21
|
Nguyễn Hữu Anh Thư |
|
7
|
Bùi Trọng Gia Huy |
|
22
|
Đỗ Trần Anh Thư |
|
8
|
Nguyễn Minh Khoa |
|
23
|
Nguyễn Huỳnh Minh Thi |
|
9
|
Tống Anh Linh |
|
24
|
Nguyễn Trần Kiều Trâm |
|
10
|
Huyền Tôn Nữ Nguyệt Minh |
|
25
|
Trần Phước Đoan Trang |
|
11
|
Nguyễn Hoàng Nam |
|
26
|
Phạm Đức Trí |
|
12
|
Nguyễn Thảo Nguyên |
|
27
|
Nguyễn Hữu Trí |
|
13
|
Nguyễn Ngọc Yến Nhi |
|
28
|
Dương Quang Trung |
|
14
|
Nguyễn Thị Quỳnh Như |
|
29
|
Phan Thanh Vân |
|
15
|
Tô Nguyễn Hải Phúc |
|
30
|
Hoàng Mạnh Kiều Vy |
|
|
|
| |
      |