PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH MÔN TRUNG VĂN.
Năm học: 2006 - 2007.
LỚP: 11
Học kỳ I.
| TUẦN | TIẾT | BÀI DẠY | NỘI DUNG | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Bài 16: Chào cờ. | Phần từ mới | |
| 2 | Phần ngữ pháp | |||
| 3 + 4 | Bài khoá và luyện tập | |||
| 5 + 6 | Bài 17: Bạn mắc bệnh cảm. | Từ mới và ngữ pháp | ||
| 2 | 7 + 8 | Bài khoá và luyện tập | ||
| 9 + 10 | Bài 18: Sinh nhật Lê Thu Thủy. | Từ mới và ngữ pháp | ||
| 11 + 12 | Bài khoá và luyện tập | |||
| 13 + 14 | Bài 19: Học tập ngoại ngữ phải xây dựng nền tảng tốt. | Từ mới và ngữ pháp | ||
| 15 + 16 | Nghe nói | |||
| 3 | 17 + 18 | Bài khoá và luyện tập | ||
| 19 + 20 | Bài 20: Ôn tập. | Ôn tập ngữ pháp | ||
| 21 + 22 | luyện tập tổng hợp | |||
| 23 + 24 | Bài 21: Căn phòng của tôi. | Từ mới và ngữ pháp | ||
| 25 + 26 | Nghe nói | |||
| 4 | 27 + 28 | Bài khoá và luyện tập | ||
| 29 + 30 | Bài 22: Tham quan triển lãm. | Từ mới và ngữ pháp | ||
| 31 + 32 | Bài khoá và luyện tập | |||
| 33 + 34 | Bài 23: Tham quan công viên Thủ Lệ - Hà Nội. | Từ mới và ngữ pháp | ||
| 35 + 36 | Nghe nói | |||
| 5 | 37 + 38 | Bài khoá và luyện tập | ||
| 39 + 40 | Bài 24: Trên trường thi. | Từ mới và ngữ pháp | ||
| 41 + 42 | Bài khoá và luyện tập | |||
| 43 + 44 | Bài 25: Ôn tập (1) | Ôn tập ngữ pháp và luyện tập | ||
| 45 + 46 | Nghe nói | |||
| 6 | 47 + 48 | Kiểm tra 45' lần 1, LTTH | ||
| 49 + 50 | Bài 1: Tiếng Hán càng học càng hay. | Từ mới và ngữ pháp | ||
| 51 + 52 | Bài khoá và luyện tập | |||
| 53 | Luyện tập tổng hợp | |||
| 54 | Bài 2: Tết Trung thu. | Phần giải thích từ ngữ | ||
| 55 + 56 | Nghe nói | |||
| 7 | 57 | Phần ngữ pháp | Trả Bài KT 45' | |
| 58 | Phần Bài khóa | |||
| 59 + 60 | Bài tập và thực hành tiếng | |||
| 61 + 62 | Bài 3: Cây tre. | Từ mới và ngữ pháp | ||
| 63 + 64 | Bài khoá và luyện tập | |||
| 65 + 66 | Nghe nói | |||
| 8 | 67 | Luyện tập tổng hợp | ||
| 68 | Bài 4: Khỉ và sơn dương. | Phần giải thích từ ngữ | ||
| 69 + 70 | Ngữ pháp và Bài khóa | |||
| 71 + 72 | Bài tập và thực hành tiếng | |||
| 73 + 74 | Bài 5: Cái nón của Lâm Lâm. | Từ mới và ngữ pháp | ||
| 75 + 76 | Nghe nói | |||
| 9 | 77 + 78 | Bài khoá và luyện tập | ||
| 79 | Luyện tập tổng hợp | |||
| 80 | Bài 6: Ôn tập (2). | Ôn tập ngữ pháp | ||
| 81 + 82 | Kiểm tra 15 phút, LTTH | |||
| 83 + 84 | Bài 7: Mạng vi tính trường. | Từ mới và ngữ pháp | ||
| 85 + 86 | Nghe nói | |||
| 10 | 87 + 88 | Bài khoá và luyện tập | Trả Bài KT 15' | |
| 89 | luyện tập tổng hợp | |||
| 90 | Bài 8: Lá thư giới thiệu hay nhất. | Phần giải thích từ ngữ | ||
| 91 + 92 | Ngữ pháp và Bài khóa | |||
| 93 + 94 | Bài tập và thực hành tiếng | |||
| 95 + 96 | Nghe nói | |||
| 11 | 97 + 98 | Bài 9: Tôi tham gia biểu diễn tiết mục bằng tiếng Hán. | Từ mới và ngữ pháp | |
| 99 + 100 | Bài khoá và luyện tập | |||
| 101 | Luyện tập tổng hợp | |||
| 102 | Bài 10: Vương quốc xe đạp. | Phần giải thích từ ngữ | ||
| 103 + 104 | Ngữ pháp và Bài khóa | |||
| 105 + 106 | Nghe nói | |||
| 12 | 107 + 108 | Bài tập và thực hành tiếng | ||
| 109 + 110 | Bài 11: Ôn tập (3). | Ôn tập ngữ pháp, thực hành | ||
| 111 + 112 | Kiểm tra 15' và TH viết luận | |||
| 113 + 114 | Bài 12: Thái cực quyền Trung Quốc. | Từ mới và ngữ pháp | ||
| 115 + 116 | Nghe nói | |||
| 13 | 117 + 118 | Bài khoá và luyện tập | Trả Bài KT 15' | |
| 119 | Luyện tập tổng hợp | |||
| 120 | Bài 13: Vàng. | Phần giải thích từ ngữ | ||
| 121 + 122 | Ngữ pháp và Bài khóa | |||
| 123 + 124 | Bài tập và thực hành tiếng | |||
| 125 + 126 | Nghe nói | |||
| 14 | 127 + 128 | Bài 14: Bắc Kinh. | Từ mới và ngữ pháp | |
| 129 + 130 | Bài khoá và luyện tập | |||
| 131 | Luyện tập tổng hợp | |||
| 132 | Bài 15: Bảo vệ môi trường tự nhiên. | Phần giải thích từ ngữ | ||
| 133 + 134 | Ngữ pháp và Bài khóa | |||
| 135 + 136 | Nghe nói - KT nghe 45' | |||
| 15 | 134 + 138 | Bài tập và thực hành tiếng | ||
| 139 + 140 | Bài 16: Hoạt động ngoại khóa. | Từ mới và ngữ pháp | ||
| 141 + 142 | Bài khoá và luyện tập | |||
| 143 | Luyện tập tổng hợp | |||
| 144 | Bài 17: Ôn tập (4). | Ôn tập ngữ pháp và luyện tập | ||
| 145 + 146 | Kiểm tra 45' lần 2, LTTH | |||
| 16 | 147 + 148 | Ôn tập HK I. | Trả Bài Viết 45' | |
| 149 + 150 | Trả Bài Nghe 45' | |||
| 151 + 152 | ||||
| 153 + 154 | ||||
| 155 + 156 | ||||
| 17 | 157 + 158 | Thi HK I. | ||
| 159 + 160 | ||||
| 161 + 162 | ||||
| 163 + 164 | ||||
| 165 + 166 |
Học kỳ: II (bổ sung sau).
| TUẦN | TIẾT | BÀI DẠY | NỘI DUNG | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 |