|
|
|
| KHỐI 10 - Khối trưởng Chủ nhiệm : |
Phan Dương Cẩm Vân |
| KHỐI 11 - Khối trưởng Chủ nhiệm : |
Trần Thị Thùy Trinh |
| KHỐI 12 - Khối trưởng Chủ nhiệm : |
Hồ Văn Huyết |
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
KHỐI 10
|
|
STT
|
Lớp
|
Giáo viên Chủ nhiệm
|
E-mail
|
|
1
|
10A1
|
Phan Dương Cẩm Vân
|
|
|
2
|
10A2
|
La Huỳnh Uyên Chi
|
|
|
3
|
10A3
|
Bùi Thị Hồng Phương
|
|
|
4
|
10A4
|
Đào Thị Phương Tâm
|
|
|
5
|
10A5
|
Nguyễn Đại Hồng Phúc
|
|
|
6
|
10A6
|
Phạm Viết Thành
|
|
|
7
|
10A7
|
Nguyễn Thị Ngọc Loan
|
|
|
8
|
10B1
|
Trần Thị Ngọc Hải
|
|
|
9
|
10B2
|
Nguyễn Võ Thu An
|
|
|
10
|
10CA
|
Nguyễn Thị Vân Trang
|
|
|
11
|
10CH
|
Trần Bảo Ngọc
|
|
|
12
|
10CL
|
Bùi Thị Bảo Ngọc
|
|
|
13
|
10CS
|
Lý Thị Bích Nhung
|
|
|
14
|
10CT
|
Thân Đức Minh
|
|
|
15
|
10CTIN
|
Ngô Đức Minh
|
|
|
16
|
10CV
|
Phạm Thị Thanh Nga
|
|
|
17
|
10D1
|
Nguyễn Phúc
|
|
|
18
|
10D2
|
Nguyễn Thị Thiên Hương
|
|
|
19
|
10D3
|
Vũ Thị Thu Dung
|
|
|
20
|
10SN1
|
Trần Túy An
|
|
|
21
|
10SN2
|
Nguyễn Thị Tuyết Nga
|
|
|
|
|
|
|
|
|
KHỐI 11
|
|
STT
|
Lớp
|
Giáo viên Chủ nhiệm
|
E-mail
|
|
1
|
11A1
|
Trần Thị Liễu
|
|
|
2
|
11A2
|
Phạm Thị Ngọc Phương
|
|
|
3
|
11A3
|
Bùi Tuyết An
|
|
|
4
|
11A4
|
Nguyễn Tấn Phúc
|
|
|
5
|
11A5
|
Nguyễn Ngọc Như Quỳnh
|
|
|
6
|
11BCS
|
Lại Thị Phương Ánh
|
|
|
7
|
11CA
|
Phạm Thị Mỹ Dung
|
|
|
8
|
11CH
|
Nguyễn Hoàng Hạ
|
|
|
9
|
11CL
|
Phạm Vì Dân
|
|
|
10
|
11CT
|
Võ Duy Cương
|
|
|
11
|
11CTIN
|
Trần Thị Thùy Trinh
|
|
|
12
|
11CV
|
Nguyễn Thị Ái Vân
|
|
|
13
|
11D1
|
Phạm Hoài Phương
|
|
|
14
|
11D2
|
Nguyễn Thị Thu Nga
|
|
|
15
|
11D3
|
Nguyễn Thị Bích Huyền
|
|
|
16
|
11SN1
|
Trần Nguyễn Ngọc Phương
|
|
|
17
|
11SN2
|
Vũ Khánh Ly
|
|
|
|
|
|
|
|
|
KHỐI 12
|
|
STT
|
Lớp
|
Giáo viên Chủ nhiệm
|
E-mail
|
|
1
|
12A1
|
Phạm Thị Bé Hiền
|
|
|
2
|
12A2
|
Hồ Văn Huyết
|
|
|
3
|
12A3
|
Lê Thị Mộng Liên
|
|
|
4
|
12A4
|
Nguyễn Lê Thúy Hoa
|
|
|
5
|
12A5
|
Nguyễn Thúy Liên
|
|
|
6
|
12BCS
|
Huỳnh Quang Thục Uyên
|
|
|
7
|
12CA
|
Nguyễn Thị Lắm
|
|
|
8
|
12CL
|
Trần Công Tạo
|
|
|
9
|
12CTH
|
Nguyễn Bùi Ngọc Quý
|
|
|
10
|
12CTIN
|
Mai Lan Phương
|
|
|
11
|
12CV
|
Đặng Đỗ Hoàng Lan
|
|
|
12
|
12D1
|
Trương Thị Mỹ Phượng
|
|
|
13
|
12D2
|
Đỗ Nguyễn Mai Khanh
|
|
|
14
|
12SĐ
|
Trần Thị Đông Hà
|
|
|
15
|
12SN1
|
Huỳnh Ngọc Phương
|
|
|
16
|
12SN2
|
Phạm Thị Hạnh Thục
|
|
|
|